Toyota Camry 2.5Q

Toyota Camry 2.5Q

Giá : 1,300,000,000 ₫

Toyota Camry 2.5Q – số tự động 6 cấp, máy xăng
Màu xe: Đen (218), Bạc (1D4), Nâu Vàng(4R0), Nâu đậm (4w9)

Mã: Toyota Camry - 2.5Q. Danh mục: . Từ khóa: .
3ce4615f988079de20917f0bb1a0487fa921f06e9e6d74a08d7f6c21356e68ae8b1d72c2939ccad33502fba0027fe321ba6ebdae430bbad45b8a02c5c4dbb34c4a93abcdf282c7eb404bb99458ca0185c1023c92c54d24137d5c
Kích thước D x R x C mm x mm x mm
4825 x 1825 x 1470
Chiều dài cơ sở mm
2775
Khoảng sáng gầm xe mm
160
Bán kính vòng quay tối thiểu m
5,5
Trọng lượng không tải kg
1480 – 1490
Trọng lượng toàn tải kg
2000
Động cơ Loại động cơ
4 xy lanh thẳng hàng, VVT-i kép
Dung tích công tác cc
2494
Công suất tối đa mã lực @ vòng/phút
178 / 6000
Mô men xoắn tối đa Nm @ vòng/phút
231 / 4100
Hệ thống truyền động
Cầu trước
Hộp số
Tự động 6 cấp
Hệ thống treo Trước
Độc lập, kiểu Macpherson
Sau
Độc lập, kiểu Macpherson
Vành & Lốp xe Loại vành
Vành đúc
Kích thước lốp
215/55R17
Phanh Trước
Đĩa thông gió
Sau
Đĩa
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Mức tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị lít / 100km
10.7
Ngoài đô thị lít / 100km
6.1
Kết hợp lít / 100km
7.8
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
HID dạng bóng chiếu
Đèn chiếu xa
Halogen phản xạ đa chiều
Hệ thống điều khiển đèn tự động
Có, chế độ tự ngắt
Hệ thống cân bằng góc chiếu
Tự động
Cụm đèn sau
LED
Đèn phanh thứ ba
LED
Đèn sương mù Trước
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
Chức năng gập điện
Tự động
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
Bộ nhớ vị trí
Chức năng chống bám nước
Gạt mưa gián đoạn
Điều chỉnh thời gian
Chức năng sấy kính sau
Ăng ten
Kính sau
Tay nắm cửa ngoài
Mạ crôm
Tay lái Loại tay lái
4 chấu
Chất liệu
Da & ốp gỗ
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh
Chỉnh điện 4 hướng
Trợ lực lái
Điện
Gương chiếu hậu trong
Chống chói tự động
Ốp trang trí nội thất
Ốp vân gỗ
Tay nắm cửa trong
Mạ crôm
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ
Optitron
Đèn báo chế độ Eco
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Chức năng báo vị trí cần số
Màn hình hiển thị đa thông tin
Đen trắng
Chất liệu bọc ghế
Da
Ghế trước Loại ghế
Loại thường
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Điều chỉnh ghế hành khách
Chỉnh điện 8 hướng
Bộ nhớ vị trí
Ghế người lái
Ghế sau Hàng ghế thứ hai
Ngả lưng chỉnh điện
Tựa tay hàng ghế thứ hai
Khay đựng ly + ốp vân gỗ + box
Rèm che nắng kính sau
Chỉnh điện
Rèm che nắng cửa sau
Chỉnh tay
Hệ thống điều hòa
Tự động 3 vùng độc lập
Cửa gió sau
Hệ thống âm thanh Loại loa
Loại thường
Đầu đĩa
DVD 1 đĩa
Số loa
6
Cổng kết nối AUX
Cổng kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
Chức năng mở cửa thông minh
Chức năng khóa cửa từ xa
Cửa sổ điều chỉnh điện
Tự động lên/xuống tất cả các cửa
Hệ thống báo động
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
Hệ thống chống bó cứng phanh
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
Hệ thống điều khiển cân bằng
Sau
Góc trước
Góc sau
Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước
Túi khí bên hông phía trước
Túi khí đầu gối người lái
Dây đai an toàn
3 điểm (5 vị trí)