Toyota Altis 2018

Toyota Altis 1.8E (CVT)

Giá : 707,000,000 ₫

Toyota Altis 1.8L: Máy Xăng, Hộp số CVT

Màu xe: Trắng (040), Đen (218), Nâu (4W9), Bạc (1D4),

Quý khách gọi trực tiếp để được giá ưu đãi đặc biệt

Mã: Toyota Altis - 1.8CVT. Danh mục: .
Altis nội thấtAltis88b26f7e7de203f7e6631fbcd2f0806cfe791bede
Kích thước D x R x C mm x mm x mm
4705 x 1840 x 1850
Chiều dài cơ sở mm
2750
Khoảng sáng gầm xe mm
220
Bán kính vòng quay tối thiểu m
5.9
Trọng lượng không tải kg
1825-1875
Trọng lượng toàn tải kg
2450
Động cơ Loại động cơ
4 xy lanh thẳng hàng, VVT-i
Dung tích công tác cc
2694
Công suất tối đa mã lực @ vòng/phút
158/5200
Mô men xoắn tối đa Nm @ vòng/phút
241/3800
Hệ thống ngắt/mở động cơ tự động
Không
Hệ thống truyền động
4 bánh
Hộp số
Tự động 4 cấp
Hệ thống treo Trước
Độc lập, tay đòn kép
Sau
Phụ thuộc, 4 kết nối
Vành & Lốp xe Loại vành
Vành đúc
Kích thước lốp
265/65R17
Phanh Trước
Đĩa thông gió
Sau
Tang trống
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 2
Mức tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị lít / 100km
16.1
Ngoài đô thị lít / 100km
10.2
Kết hợp lít / 100km
12.4
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
HID dạng bóng chiếu
Đèn chiếu xa
Halogen phản xạ đa chiều
Đèn chiếu sáng ban ngày
Không
Hệ thống rửa đèn
Hệ thống điều khiển đèn tự động
Không
Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động
Không
Hệ thống cân bằng góc chiếu
Tự động
Cụm đèn sau
Loại thường
Đèn phanh thứ ba
LED
Đèn sương mù Trước
Sau
Không
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
Chức năng gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
Không
Bộ nhớ vị trí
Không
Chức năng sấy gương
Không
Chức năng chống bám nước
Không
Chức năng chống chói tự động
Không
Gạt mưa gián đoạn
Điều chỉnh thời gian
Chức năng sấy kính sau
Ăng ten
Kính cửa sổ sau
Tay nắm cửa ngoài
Mạ crôm
Cánh hướng gió sau
Chắn bùn
Không
Ống xả kép
Không
Tay lái Loại tay lái
4 chấu
Chất liệu
Da
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh
Chỉnh tay
Cần chuyển số
Không
Bộ nhớ vị trí
Không
Trợ lực lái
Thủy lực
Gương chiếu hậu trong
Chỉnh tay 2 chế độ ngày/đêm
Ốp trang trí nội thất
Ốp vân gỗ
Tay nắm cửa trong
Mạ crôm
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ
Optitron
Đèn báo chế độ Eco
Không
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Không
Chức năng báo vị trí cần số
Màn hình hiển thị đa thông tin
Cửa sổ trời
Không
Chất liệu bọc ghế
Da
Ghế trước Loại ghế
Loại thường
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 6 hướng
Điều chỉnh ghế hành khách
Chỉnh tay 4 hướng
Bộ nhớ vị trí
Không
Chức năng thông gió
Không
Chức năng sưởi
Không
Ghế sau Hàng ghế thứ hai
Gập 60:40
Hàng ghế thứ ba
Gập 50:50 sang 2 bên
Tựa tay hàng ghế thứ hai
Rèm che nắng kính sau
Không
Rèm che nắng cửa sau
Không
Hệ thống điều hòa
Tự động
Cửa gió sau
Hệ thống âm thanh Loại loa
Loại thường
Đầu đĩa
DVD 1 đĩa
Số loa
6
Cổng kết nối AUX
Cổng kết nối USB
Đầu đọc thẻ
Không
Kết nối Bluetooth
Không
Hệ thống điều khiển bằng giọng nói
Không
Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau
Không
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
Không
Chức năng mở cửa thông minh
Không
Chức năng khóa cửa từ xa
Phanh tay điện tử
Không
Cửa sổ điều chỉnh điện
Tự động lên/xuống vị trí người lái
Hệ thống điều khiển hành trình
Không
Chế độ vận hành
Không
Hệ thống báo động
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
Không
Hệ thống chống bó cứng phanh
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
Không
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
Không
Hệ thống điều khiển cân bằng
Không
Hệ thống kiểm soát lực kéo
Không
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Không
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình
Không
Hệ thống thích nghi địa hình
Không
Đèn báo phanh khẩn cấp
Không
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Không
Camera lùi
Không
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Trước
Không
Sau
Góc trước
Không
Góc sau
Không
Hệ thống đỗ xe tự động
Không
Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước
Túi khí bên hông phía trước
Không
Túi khí rèm
Không
Túi khí bên hông phía sau
Không
Túi khí đầu gối người lái
Không
Dây đai an toàn
3 điểm (5 vị trí), 2 điểm (2 vị trí)